頂括括 dǐng kuò kuò · đính quát quát Hán Việt: đính quát quát · Pinyin: dǐng kuò kuò Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 括 (quát) + 括 (quát)Pinyindǐng kuò kuòHán Việtđính quát quátCấu tạo頂 + 括 + 括 · đính + quát + quát nghĩa thành phần: đính + quát + quát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"顶刮刮"。