頂指

dǐng zhǐ đính chỉ

Hán Việt: đính chỉ · Pinyin: dǐng zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做针线活时戴在手指上的工具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.做针线活时戴在手指上的工具。