頂搭 dǐng dā · đính đáp Hán Việt: đính đáp · Pinyin: dǐng dā Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 搭 (đáp)Pinyindǐng dāHán Việtđính đápCấu tạo頂 + 搭 · đính + đáp nghĩa thành phần: đính + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"顶搭子"。