頂敬

dǐng jìng đính kính

Hán Việt: đính kính · Pinyin: dǐng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顶礼致敬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顶礼致敬。