頂數

dǐng shù đính sổ

Hán Việt: đính sổ · Pinyin: dǐng shù

Tổng quan

bổ sung vào: đưa vào/có hiệu lực/hữu dụng/được việc/hiệu nghiệm

Cấu tạo: (đính) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bổ sung vào: đưa vào/có hiệu lực/hữu dụng/được việc/hiệu nghiệm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)充数别拿不合格的产品~; 有效力;有用(多用于否定式)你说的不~。
  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)①充数别拿不合格的产品~。②有效力;有用(多用于否定式)你说的不~。

Eng

  • Cihui 頂數 ǐngshù v.o. 1. make up the number 2. serve as a stopgap 3. be useful 4. effective | Nǐ shuō de bù ∼ What you say carries little weight.