頂櫃 dǐng guì · đính quỹ Hán Việt: đính quỹ · Pinyin: dǐng guì Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 櫃 (quỹ)Pinyindǐng guìHán Việtđính quỹCấu tạo頂 + 櫃 · đính + quỹ nghĩa thành phần: đính + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 立柜顶上附设的小柜。Tân Hoa Tự Điển 1.立柜顶上附设的小柜。