頂梳 dǐng shū · đính sơ Hán Việt: đính sơ · Pinyin: dǐng shū Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 梳 (sơ)Pinyindǐng shūHán Việtđính sơCấu tạo頂 + 梳 · đính + sơ nghĩa thành phần: đính + sơ