頂檋 dǐng jú Pinyin: dǐng jú Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 檋Pinyindǐng júCấu tạo頂 + 檋 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顶竿。杂技的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.顶竿。杂技的一种。