頂漿 dǐng jiāng · đính tương Hán Việt: đính tương · Pinyin: dǐng jiāng Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 漿 (tương)Pinyindǐng jiāngHán Việtđính tươngCấu tạo頂 + 漿 · đính + tương nghĩa thành phần: đính + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指脑浆。Tân Hoa Tự Điển 1.指脑浆。