頂瓜 dǐng guā · đính qua Hán Việt: đính qua · Pinyin: dǐng guā Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 瓜 (qua)Pinyindǐng guāHán Việtđính quaCấu tạo頂 + 瓜 · đính + qua nghĩa thành phần: đính + qua Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大瓜。Tân Hoa Tự Điển 1.大瓜。