頂瘡

dǐng chuāng đính sang

Hán Việt: đính sang · Pinyin: dǐng chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (sang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头疮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头疮。