頂相

dǐng xiāng đính tương

Hán Việt: đính tương · Pinyin: dǐng xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指佛教传说中如来头顶之肉髻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指佛教传说中如来头顶之肉髻。