頂着 đính trứ Hán Việt: đính trứ Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 着 (trứ)Hán Việtđính trứCấu tạo頂 + 着 · đính + trứ nghĩa thành phần: đính + trứ Nghĩa EngCihui 頂著 ǐngzhe v.p. 1. hold aloft on top of the head 2. go against | ∼ dà ²yǔ brave a rainstorm