頂碗 dǐng wǎn · đính oản Hán Việt: đính oản · Pinyin: dǐng wǎn Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 碗 (oản)Pinyindǐng wǎnHán Việtđính oảnCấu tạo頂 + 碗 · đính + oản nghĩa thành phần: đính + oản Nghĩa EngCihui 頂碗 ǐngwǎn v.o. balance a stack of bowls on the head ◆n. a pagoda of bowls