頂碰

dǐng pèng đính bính

Hán Việt: đính bính · Pinyin: dǐng pèng

Tổng quan

lao vào: lao tới/va chạm/xung đột/cãi vã

Cấu tạo: (đính) + (bính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lao vào: lao tới/va chạm/xung đột/cãi vã

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹顶撞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹顶撞。