頂祝 dǐng zhù · đính chúc Hán Việt: đính chúc · Pinyin: dǐng zhù Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 祝 (chúc)Pinyindǐng zhùHán Việtđính chúcCấu tạo頂 + 祝 · đính + chúc nghĩa thành phần: đính + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顶礼祝祷;顶礼祝颂。Tân Hoa Tự Điển 1.顶礼祝祷;顶礼祝颂。