頂筆

dǐng bǐ đính bút

Hán Việt: đính bút · Pinyin: dǐng bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代朝见,插笔于冠,以备记事,谓之"顶笔"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代朝见,插笔于冠,以备记事,谓之"顶笔"。