頂篷

dǐng péng đính bồng

Hán Việt: đính bồng · Pinyin: dǐng péng

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (bồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 房屋或船舱上面挡风雨的遮盖物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.房屋或船舱上面挡风雨的遮盖物。

Eng

  • Cihui 頂篷 dǐngpéng n. ceiling of a tent