頂級

dǐng jí đính cấp

Hán Việt: đính cấp · Pinyin: dǐng jí

Tổng quan

hàng đầu | hạng nhất

Cấu tạo: (đính) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng đầu | hạng nhất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。最高级别的;水平最高的:~品牌|~餐厅|~球员。

Eng

  • CC-CEDICT top-notch; first-rate
  • Cihui top-notch; first-rate