頂線

dǐng xiàn đính tuyến

Hán Việt: đính tuyến · Pinyin: dǐng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (tuyến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 使風箏平衡上升的線,成三角形。《紅樓夢》第七○回:「那是頂線不好,拿去叫人換好了,就好放了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"顶缐"。