頂結 dǐng jié · đính kết Hán Việt: đính kết · Pinyin: dǐng jié Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 結 (kết)Pinyindǐng jiéHán Việtđính kếtCấu tạo頂 + 結 · đính + kết nghĩa thành phần: đính + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把头发束结在头顶。Tân Hoa Tự Điển 1.把头发束结在头顶。