頂老

dǐng lǎo đính lão

Hán Việt: đính lão · Pinyin: dǐng lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指妓女﹑歌妓。宋﹑元﹑明时的调侃之语; 指妓院中的一种行当。犹今云乌龟﹑捞毛之类; 指头,头顶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指妓女﹑歌妓。宋﹑元﹑明时的调侃之语。 2.指妓院中的一种行当。犹今云乌龟﹑捞毛之类。 3.指头,头顶。