頂職

dǐng zhí đính chức

Hán Việt: đính chức · Pinyin: dǐng zhí

Tổng quan

thay: thế

Cấu tạo: (đính) + (chức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thay: thế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 职工退休时,由其符合政策规定条件的子女按原编制参加工作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.职工退休时,由其符合政策规定条件的子女按原编制参加工作。

Eng

  • Cihui 頂職 ǐngzhí v.o. take sb.'s place