頂脖

dǐng bó đính bột

Hán Việt: đính bột · Pinyin: dǐng bó

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (bột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。指后颈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指后颈。