頂色 dǐng sè · đính sắc Hán Việt: đính sắc · Pinyin: dǐng sè Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 色 (sắc)Pinyindǐng sèHán Việtđính sắcCấu tạo頂 + 色 · đính + sắc nghĩa thành phần: đính + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指顶珠的颜色。Tân Hoa Tự Điển 1.指顶珠的颜色。