頂蟲 dǐng chóng · đính trùng Hán Việt: đính trùng · Pinyin: dǐng chóng Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 蟲 (trùng)Pinyindǐng chóngHán Việtđính trùngCấu tạo頂 + 蟲 · đính + trùng nghĩa thành phần: đính + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中生于头颅的虫。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中生于头颅的虫。