頂行 đính hành Hán Việt: đính hành Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 行 (hành)Hán Việtđính hànhCấu tạo頂 + 行 · đính + hành nghĩa thành phần: đính + hành Nghĩa EngCihui 頂行 ǐngháng v.o. <coll.> take over sb.'s job/position