頂費 dǐng fèi · đính phí Hán Việt: đính phí · Pinyin: dǐng fèi Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 費 (phí)Pinyindǐng fèiHán Việtđính phíCấu tạo頂 + 費 · đính + phí nghĩa thành phần: đính + phí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 转让或取得企业经营权或房屋租赁权所付出的钱。Tân Hoa Tự Điển 1.转让或取得企业经营权或房屋租赁权所付出的钱。