頂趟
đính tranh
Hán Việt: đính tranh · Pinyin: dǐng tàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹顶班,顶岗; 顶得上,能跟上别人。多指工作能力或进度。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹顶班,顶岗。 2.顶得上,能跟上别人。多指工作能力或进度。
Hán Việt: đính tranh · Pinyin: dǐng tàng