頂逆

dǐng nì đính nghịch

Hán Việt: đính nghịch · Pinyin: dǐng nì

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (nghịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迎面对着;不顺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迎面对着;不顺。