頂選

dǐng xuǎn đính tuyển

Hán Việt: đính tuyển · Pinyin: dǐng xuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (tuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓被铨选授官,顶补出缺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓被铨选授官,顶补出缺。