頂配

dǐng pèi đính phối

Hán Việt: đính phối · Pinyin: dǐng pèi

Tổng quan

cấu hình cao nhất (của một sản phẩm)

Cấu tạo: (đính) + (phối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấu hình cao nhất (của một sản phẩm)

Eng

  • CC-CEDICT highest level of specification (for a product)
  • Cihui highest level of specification (for a product)