頂面

dǐng miàn đính diện

Hán Việt: đính diện · Pinyin: dǐng miàn

Tổng quan

mặt trên | mặt phía trên | bề mặt trên

Cấu tạo: (đính) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt trên | mặt phía trên | bề mặt trên

Eng

  • CC-CEDICT top|top side|top surface
  • Cihui top; top side; top surface