顶面

dǐng miànđính diện

Hán Việt: đính diện · Pinyin: dǐng miàn

Tổng quan

mặt trên

Cấu tạo: 頂 (đính) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt phía trên
  • Cihui bề mặt trên
  • Tần suất từ mặt trên , mặt phía trên , bề mặt trên

Eng

  • Cihui top; top side; top surface
  • Tần suất từ top; top side; top surface

Đức

  • Handedict Oberseite

Từ liên quan

Gần nghĩa

面上 · 面世 · 面临 · 面交 · 面体 · 面值 · 面儿 · 面具