頂顛

dǐng diān đính điên

Hán Việt: đính điên · Pinyin: dǐng diān

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (điên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人体的最高部位。指头顶; 物体的最高部位; 事物发展的极点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人体的最高部位。指头顶。 2.物体的最高部位。 3.事物发展的极点。