頂顙

dǐng sǎng đính tảng

Hán Việt: đính tảng · Pinyin: dǐng sǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (tảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓食物抵撞到喉头。形容饱食到极点而吞咽不下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓食物抵撞到喉头。形容饱食到极点而吞咽不下。