頂風兒 đính phong nhi Hán Việt: đính phong nhi Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 風 (phong) + 兒 (nhi)Hán Việtđính phong nhiCấu tạo頂 + 風 + 兒 · đính + phong + nhi nghĩa thành phần: đính + phong + nhi Nghĩa EngCihui 頂風兒 ǐngfēngr ►See ²dǐngfēng