頂首

dǐng shǒu đính thủ

Hán Việt: đính thủ · Pinyin: dǐng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指顶承胥吏等职位所需的钱; 谓出钱顶承胥吏等职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指顶承胥吏等职位所需的钱。 2.谓出钱顶承胥吏等职。