頂髻
đính kế
Hán Việt: đính kế · Pinyin: dǐng jì
Tổng quan
lông mào (của chim), lông chim cắm trên mũ, chùm (búi) tóc (trên chỏm đầu), (thông tục) đầu
Nghĩa
Việt
- Cihui lông mào (của chim), lông chim cắm trên mũ, chùm (búi) tóc (trên chỏm đầu), (thông tục) đầu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 头顶的发髻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.头顶的发髻。