頃畝

qǐng mǔ khoảnh mẫu

Hán Việt: khoảnh mẫu · Pinyin: qǐng mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khoảnh) + (mẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 百亩。形容面积大; 顷和亩。泛指土地面积; 丈量;用顷或亩计算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.百亩。形容面积大。 2.顷和亩。泛指土地面积。 3.丈量;用顷或亩计算。