頃倒

qǐng dào khoảnh đảo

Hán Việt: khoảnh đảo · Pinyin: qǐng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (khoảnh) + (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倒下; 谓令人十分佩服或爱慕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倒下。 2.谓令人十分佩服或爱慕。