頃前 qǐng qián · khoảnh tiền Hán Việt: khoảnh tiền · Pinyin: qǐng qián Tổng quan Cấu tạo: 頃 (khoảnh) + 前 (tiền)Pinyinqǐng qiánHán Việtkhoảnh tiềnCấu tạo頃 + 前 · khoảnh + tiền nghĩa thành phần: khoảnh + tiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不久以前;刚才。Tân Hoa Tự Điển 1.不久以前;刚才。