頃動

qǐng dòng khoảnh động

Hán Việt: khoảnh động · Pinyin: qǐng dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoảnh) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 震动;轰动; 倾覆,动摇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.震动;轰动。 2.倾覆,动摇。