頃向 qǐng xiàng · khoảnh hướng Hán Việt: khoảnh hướng · Pinyin: qǐng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 頃 (khoảnh) + 向 (hướng)Pinyinqǐng xiàngHán Việtkhoảnh hướngCấu tạo頃 + 向 · khoảnh + hướng nghĩa thành phần: khoảnh + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一向;向来。Tân Hoa Tự Điển 1.一向;向来。