頃息 qǐng xī · khoảnh tức Hán Việt: khoảnh tức · Pinyin: qǐng xī Tổng quan Cấu tạo: 頃 (khoảnh) + 息 (tức)Pinyinqǐng xīHán Việtkhoảnh tứcCấu tạo頃 + 息 · khoảnh + tức nghĩa thành phần: khoảnh + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喘息的时间。形容时间短暂。Tân Hoa Tự Điển 1.喘息的时间。形容时间短暂。