頃日 qǐng rì · khoảnh nhật Hán Việt: khoảnh nhật · Pinyin: qǐng rì Tổng quan Cấu tạo: 頃 (khoảnh) + 日 (nhật)Pinyinqǐng rìHán Việtkhoảnh nhậtCấu tạo頃 + 日 · khoảnh + nhật nghĩa thành phần: khoảnh + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 近日; 昔日,往昔。Tân Hoa Tự Điển 1.近日。 2.昔日,往昔。