頃時

qǐng shí khoảnh thì

Hán Việt: khoảnh thì · Pinyin: qǐng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (khoảnh) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一段时间;一会儿; 昔时,以前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一段时间;一会儿。 2.昔时,以前。