頃來 qǐng lái · khoảnh lai Hán Việt: khoảnh lai · Pinyin: qǐng lái Tổng quan Cấu tạo: 頃 (khoảnh) + 來 (lai)Pinyinqǐng láiHán Việtkhoảnh laiCấu tạo頃 + 來 · khoảnh + lai nghĩa thành phần: khoảnh + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 近来; 向来; 刚才。Tân Hoa Tự Điển 1.近来。 2.向来。 3.刚才。