頃步

qǐng bù khoảnh bộ

Hán Việt: khoảnh bộ · Pinyin: qǐng bù

Tổng quan

Cấu tạo: (khoảnh) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跬步;半步。顷,通"跬"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跬步;半步。顷,通"跬"。