頃筐 qǐng kuāng · khoảnh khuông Hán Việt: khoảnh khuông · Pinyin: qǐng kuāng Tổng quan Cấu tạo: 頃 (khoảnh) + 筐 (khuông)Pinyinqǐng kuāngHán Việtkhoảnh khuôngCấu tạo頃 + 筐 · khoảnh + khuông nghĩa thành phần: khoảnh + khuông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"顷匡"; 斜口的竹筐。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"顷匡"。 2.斜口的竹筐。