頃談 qǐng tán · khoảnh đàm Hán Việt: khoảnh đàm · Pinyin: qǐng tán Tổng quan Cấu tạo: 頃 (khoảnh) + 談 (đàm)Pinyinqǐng tánHán Việtkhoảnh đàmCấu tạo頃 + 談 · khoảnh + đàm nghĩa thành phần: khoảnh + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 真诚而尽情地交谈。Tân Hoa Tự Điển 1.真诚而尽情地交谈。